Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81C-255.22 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 78C-742.42 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 82C-080.88 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 83C-125.19 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 61C-572.25 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 86C-191.23 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 14C-404.66 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 49C-348.84 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 62C-192.89 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 24C-150.95 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 14C-406.83 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 76C-163.69 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 49C-349.68 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 14C-403.86 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 72C-221.08 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 49C-345.43 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 62C-193.66 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 49C-345.77 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 24C-150.29 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 72C-226.62 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 37C-509.16 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 81C-252.06 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 12C-129.79 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 99C-308.03 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 88C-266.69 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 34C-382.66 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 37C-477.79 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 81C-234.89 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 27C-060.99 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 38C-200.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |