Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65C-203.79 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 93C-174.39 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 29D-566.50 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 35C-147.77 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 15C-436.36 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 49C-328.68 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 61C-552.99 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 98C-315.39 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-316.99 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19C-216.89 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 43C-281.79 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-281.89 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 29D-569.11 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 37C-476.68 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 71C-116.99 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 73C-165.89 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 61D-017.69 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 89C-299.68 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 36C-435.88 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 77C-237.68 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 60C-672.79 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 12C-118.18 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 81C-236.88 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 88C-263.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 72C-218.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 28C-099.68 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 89C-304.99 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-301.99 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17C-183.99 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 26C-133.66 | - | Sơn La | Xe Tải | - |