Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49C-347.65 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 89C-322.15 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 92C-236.28 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92C-235.18 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 19C-237.26 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 35C-160.99 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 49C-351.89 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 35C-158.38 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 18C-157.56 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 83C-124.58 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 35C-155.66 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 28C-106.58 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 78C-743.85 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 74C-129.58 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 95C-080.99 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 62C-191.26 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 37C-506.26 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 34C-394.35 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 24C-151.96 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 61C-560.00 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-571.66 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 69C-095.18 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 23C-081.44 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 49C-344.68 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-344.36 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 98C-334.08 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 36C-453.39 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 34C-391.88 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 83C-122.68 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 82C-088.96 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |