Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65C-211.06 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 37C-501.55 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 63C-203.58 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 93C-181.83 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 72C-221.59 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 49C-349.58 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 77C-244.19 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 98C-326.99 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 79C-208.18 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 85C-078.85 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 93C-180.22 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 23C-080.39 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 81C-256.56 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 26C-146.88 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 88C-277.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 62C-190.83 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 95C-080.06 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 48C-099.90 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 23C-080.69 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 19C-236.85 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 78D-003.16 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 93C-182.33 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 47C-340.55 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 60C-712.36 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 34C-391.59 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 68C-165.26 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 71C-123.23 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 93C-180.38 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 60C-711.77 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 86C-195.00 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |