Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73C-166.79 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 61C-552.86 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 68C-159.66 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 19C-217.99 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 35C-151.66 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 84C-110.88 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 89C-300.68 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 43C-279.88 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 75C-145.68 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 48C-092.68 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 37C-486.68 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 75C-145.88 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 89C-307.69 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 14C-384.88 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98C-308.99 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 89C-298.79 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 36C-444.67 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 18C-144.88 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 74C-123.39 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 43C-281.99 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 62D-010.79 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 36C-438.99 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-445.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 38C-200.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 93C-173.89 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 49C-332.99 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 89C-303.79 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 81C-235.55 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 35C-152.66 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 24C-143.39 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |