Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60C-710.77 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 86C-196.35 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 35C-161.22 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 78C-742.29 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 86C-194.19 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 81C-256.26 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 60C-705.18 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 37C-508.35 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 81C-256.88 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 18C-157.38 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 66C-162.79 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 66C-168.82 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 60C-703.36 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 66C-166.28 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 63C-205.00 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 60C-714.19 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 69C-094.56 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 81C-260.65 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 48C-101.06 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 98C-327.56 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 99C-302.55 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 88C-278.44 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 20C-286.36 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 64C-110.79 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 81C-254.22 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47C-346.09 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 99C-301.22 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 48C-097.22 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49C-347.18 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 48C-098.86 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |