Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 86C-192.26 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 77C-241.77 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 47C-344.08 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-345.26 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 34C-398.36 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 90C-139.59 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 72C-223.23 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 67C-172.25 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 77C-246.38 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 47C-348.06 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 61C-558.85 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-560.99 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 86C-194.18 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 67C-173.68 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 79C-210.36 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 34C-397.56 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 47C-341.33 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-335.85 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48C-097.36 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 37C-502.85 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 51D-982.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 21C-097.33 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 89C-321.85 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 51D-972.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 37C-512.06 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-505.16 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 20C-286.26 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 25C-052.58 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 79C-210.58 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 93C-182.59 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |