Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34C-382.39 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-381.11 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 38C-202.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 75C-144.77 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 70C-188.66 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 95C-075.68 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 61C-542.66 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 18C-145.39 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 89C-305.66 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-301.69 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 81C-234.99 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 71C-118.86 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 75C-144.39 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 47C-314.99 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49D-011.39 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 89D-017.99 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 14C-382.99 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 28C-097.99 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 69C-090.79 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 23C-078.86 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 49C-333.67 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 35C-150.99 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 88C-264.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 15C-428.89 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 70C-186.39 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70C-188.68 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 65C-200.33 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 36C-446.99 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 74C-125.69 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 85C-076.79 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |