Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72C-219.99 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 14C-381.99 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98C-311.39 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 47C-319.66 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 63C-200.00 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 34C-376.68 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15C-428.88 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 36C-439.68 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 43C-279.89 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 20C-262.68 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 73C-166.69 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 21C-092.99 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 36D-022.39 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 73C-163.39 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 92C-228.69 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 79C-206.99 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 36C-439.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-481.89 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 73C-161.39 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 73C-162.89 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 90C-134.34 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 37C-484.79 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 85C-076.68 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 88C-264.99 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 36C-444.45 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 74C-124.86 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 14C-379.68 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 38C-198.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-200.89 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 15C-435.55 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |