Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88C-262.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99C-263.88 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 28C-097.66 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 89C-300.22 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 86C-184.89 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 35C-148.48 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 62C-187.69 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 29D-569.12 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 61C-546.99 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 15C-427.39 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 77C-235.66 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 49C-327.77 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 74C-124.99 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 88C-267.99 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 71C-118.18 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 19C-217.39 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 35C-152.22 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 34C-384.68 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 83C-119.89 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 74C-125.25 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 60D-016.79 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 88C-260.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 68C-160.86 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 89C-302.22 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 49C-333.56 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 92C-226.69 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 24C-142.22 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 48C-092.99 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 84C-111.00 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 88C-267.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |