Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-444.86 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 92C-224.39 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 60C-670.68 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 63C-201.79 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 26C-133.88 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 20C-263.66 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 88C-265.99 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 72C-218.99 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 20C-264.99 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 98C-316.68 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19C-218.66 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 68C-161.66 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 83C-121.99 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 94C-072.89 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 20C-261.66 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14C-379.89 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-266.39 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 49C-325.89 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 65C-202.99 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 88C-267.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 60D-016.39 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 60C-672.86 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 63C-199.68 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 99C-262.88 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 15C-438.88 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 11C-068.99 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 99C-265.89 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 86C-185.69 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 84C-111.99 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 18C-148.88 | - | Nam Định | Xe Tải | - |