Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49C-333.58 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 86C-184.86 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 15C-426.99 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 99C-270.79 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 15C-428.79 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 61C-551.86 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 86C-185.58 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 29D-567.32 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 69C-090.68 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 61C-547.99 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 92C-228.89 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 36C-438.39 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 99C-266.77 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 28C-100.79 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 85C-076.88 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 26C-132.79 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 34C-383.79 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 37C-481.68 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 47C-319.69 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 99C-270.86 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 88D-016.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 35D-010.99 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 95C-076.86 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 24C-142.88 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 19C-218.99 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 93C-178.86 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 14C-378.66 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 84C-111.22 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 17C-187.99 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 36C-443.79 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |