Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 69C-091.39 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 29D-567.61 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 19C-218.68 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 86C-185.89 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 25C-049.99 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 15C-437.86 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 18C-145.89 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 77C-235.99 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 26C-133.55 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 98C-309.66 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 36C-444.39 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 92C-227.77 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 28C-100.99 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 14D-024.69 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98C-309.89 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19C-217.68 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 34C-383.33 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 29D-560.39 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 20C-261.89 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 86C-184.68 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 49C-326.89 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-332.39 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 65C-203.69 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 29D-565.35 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-566.81 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 93C-175.89 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 29D-566.29 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-566.11 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 98C-317.79 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 99C-267.77 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |