Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79C-206.39 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 60C-676.86 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 68C-160.66 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 20C-263.68 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 15C-431.88 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 17C-184.66 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 90C-133.68 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 37C-486.89 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 89C-302.79 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 88C-258.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 37C-487.79 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 60C-672.89 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 19C-220.88 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 68C-160.68 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 84C-111.39 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 35C-148.39 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 29D-566.80 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 12C-120.00 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 38C-202.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 95C-077.66 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 24C-141.89 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 35C-150.69 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 43C-280.88 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 18C-147.99 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 61C-547.77 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 81C-233.77 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-238.39 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 49C-326.99 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 61C-550.66 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 25C-048.66 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |