Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51D-932.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-917.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-921.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-921.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-915.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-925.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-941.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-941.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-922.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-923.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-939.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-911.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-942.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-911.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-941.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-928.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-917.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-928.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-935.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 47C-314.68 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 35C-148.66 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 70C-187.69 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 75C-145.79 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 49C-333.78 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 61C-550.99 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 49C-327.39 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 92C-226.39 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 49C-324.39 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 72C-220.99 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 63C-200.99 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |