Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19C-216.68 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 49C-323.88 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 63C-201.39 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 43C-281.11 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 17C-184.88 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 85C-076.99 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 23C-077.79 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 19C-216.39 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 29D-567.35 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 75C-143.99 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 74C-124.79 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 29D-569.15 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 61C-548.48 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 48C-092.66 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 70C-186.79 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 29D-567.22 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-567.59 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 99C-265.39 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 90C-133.88 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 29D-567.15 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 26C-133.44 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 12C-120.68 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 98C-317.39 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 63C-199.79 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 51D-936.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-923.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-914.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-922.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-943.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-922.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |