Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70C-186.88 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 37C-482.68 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 86C-185.55 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 36C-445.88 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-445.99 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 81C-237.79 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 60C-673.89 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 17C-187.79 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 49C-330.68 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 84C-111.14 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 63C-197.79 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 37C-476.89 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 61C-546.88 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 14C-387.89 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 28C-099.66 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 15D-034.44 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 17C-186.79 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 43C-280.99 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 75C-142.68 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 22C-096.89 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 12C-119.88 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 89C-300.77 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 37C-488.86 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 29D-566.83 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 22C-095.89 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 99C-270.39 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 90C-133.77 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 94C-073.68 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 23C-078.66 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 15C-432.89 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |