Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35C-151.69 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 93C-174.68 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 37C-481.69 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 20C-263.39 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 17C-183.39 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 60C-670.00 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 34C-379.69 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 61C-552.79 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 47C-319.19 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 22C-095.79 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 47C-315.88 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 78C-740.66 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 36C-445.39 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 43C-279.66 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 99C-269.88 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 26C-134.44 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 61C-543.66 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 22C-097.86 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 20C-268.79 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 85D-002.88 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 36C-444.56 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 60C-676.99 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 48C-094.79 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 66C-157.68 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 61C-550.89 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 19C-221.39 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88C-263.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 15C-438.86 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 84C-111.35 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 15C-438.39 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |