Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51D-937.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-928.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-936.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 89C-304.88 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 37C-482.22 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 77C-237.77 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 81C-234.39 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 89C-303.68 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 37C-488.79 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 75C-142.39 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 77C-234.39 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 72C-218.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 84C-109.88 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 65C-201.79 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 89C-306.89 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 75C-143.39 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 43C-283.39 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 47C-318.88 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 93C-175.69 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 75C-144.86 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 60C-671.39 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72C-218.89 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 63C-200.11 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 71C-117.89 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 17C-182.89 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 77C-236.79 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 29D-565.36 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 20C-262.88 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 89C-303.69 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 29D-568.82 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |