Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35C-150.88 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 65C-201.89 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 23C-078.89 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 92C-226.68 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 88C-265.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 34C-377.89 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 92C-226.66 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 86C-185.39 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 49C-327.66 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 89D-017.68 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 14C-384.68 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 73C-166.39 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 75C-144.89 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 92C-225.89 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 15C-436.66 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-437.68 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 84C-111.48 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 65D-005.55 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 11C-067.67 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 34C-381.88 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 89C-302.02 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 37C-477.88 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38C-202.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 74C-125.89 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 76C-158.58 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 84C-111.23 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 68C-159.99 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 72C-217.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 68D-003.39 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 23C-077.39 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |