Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37C-476.88 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 92C-225.99 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 49C-326.79 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-334.89 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 60C-673.79 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 67C-165.68 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 94C-072.79 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 99C-269.66 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 92C-223.99 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 77D-003.03 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 83C-120.79 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 12C-120.39 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 15C-429.39 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89C-302.39 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 36C-442.39 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 86C-184.69 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 29D-566.52 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 20C-263.88 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 89C-299.88 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 73C-163.66 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 90C-132.88 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 19C-219.39 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 60C-671.99 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72C-219.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 29D-565.46 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 60C-674.66 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 29D-566.89 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 27C-060.66 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 98C-316.16 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 71C-117.68 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |