Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37C-483.39 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 98C-313.99 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 99C-266.79 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 48C-094.88 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 71D-001.99 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 89C-304.04 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89D-017.88 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 73C-165.88 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 18C-148.89 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 81C-234.34 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 60C-670.86 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 61C-545.45 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 98C-309.79 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 88C-268.89 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 29D-563.99 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 98C-312.22 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 37C-477.39 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 71C-118.39 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 94C-073.69 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 95C-077.86 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 36C-437.39 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 67C-163.89 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 15C-426.68 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 49C-333.86 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 35C-147.66 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 48C-094.39 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 15C-434.86 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 36C-444.00 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 49C-334.79 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 29D-565.32 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |