Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 12C-120.69 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 60C-674.69 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 28C-100.77 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 47C-314.88 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 18C-146.68 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 43C-281.69 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 49C-333.11 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 74C-124.88 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 43C-282.99 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 83C-119.68 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 94C-072.39 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 29D-567.63 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 62C-186.69 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 18C-147.77 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 49D-011.33 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 99C-268.69 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 79C-207.79 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 71C-118.99 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 84C-111.26 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 12C-119.79 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 49C-327.68 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 68C-158.66 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 49C-333.77 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 88C-262.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 86C-187.69 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 27C-060.86 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 51D-938.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-924.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-938.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-936.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |