Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 85D-002.89 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 12C-119.39 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 28C-098.79 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 15C-438.99 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 72C-219.89 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 24C-141.88 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 38C-202.89 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 49C-330.88 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 29D-566.95 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 26C-133.69 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 81C-239.66 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 20C-266.39 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 29D-567.46 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 37C-482.88 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 43C-280.39 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 15C-432.68 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 35C-149.68 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 93C-178.39 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 98C-312.99 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 29D-569.10 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-565.38 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 98C-308.68 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 12C-120.99 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 81C-237.88 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 61C-545.99 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 94C-073.66 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 29D-566.30 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 77C-235.89 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 92C-226.26 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 29D-567.62 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |