Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-438.89 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 83C-121.86 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 99C-263.66 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 36C-441.86 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-443.33 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 26C-134.69 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 26C-134.79 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 28C-097.68 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 20C-265.66 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 36C-441.39 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 70C-187.77 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 29D-567.50 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-567.30 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 70C-188.89 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-381.66 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 88C-260.99 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 63C-201.89 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 29D-566.32 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 49C-333.57 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 28C-098.68 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 14C-379.39 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-382.79 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 72C-216.16 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 21C-093.69 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 88C-264.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-265.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 36C-444.42 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 38C-200.00 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 27C-060.00 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 18C-147.68 | - | Nam Định | Xe Tải | - |