Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51D-924.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-926.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-937.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-942.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-935.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-928.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-943.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-911.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-925.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-918.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-927.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 86C-187.79 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 18C-144.68 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 48C-094.69 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 70C-186.66 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61C-546.79 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 66C-157.99 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 47C-314.14 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-315.68 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 72C-220.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 18C-148.86 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 17C-184.99 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 36C-436.88 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 75C-145.66 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 92C-224.79 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 65C-200.89 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 29D-565.83 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 36C-442.86 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 98C-309.09 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 17C-182.79 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |