Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-435.68 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 92C-227.39 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 36C-442.79 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 60C-670.89 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 61C-547.39 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 65C-204.44 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 37C-484.86 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 66C-158.89 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 21C-092.79 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 48C-093.66 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 71C-118.89 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 47C-318.18 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 29D-567.11 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 93C-178.68 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 29D-566.10 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 89C-300.55 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 61C-549.39 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 22C-096.99 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 29D-565.15 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 22C-096.96 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 89C-305.79 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 61C-550.88 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 29D-566.79 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 88C-266.89 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-261.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-259.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 37C-487.77 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 66C-158.79 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 65D-005.68 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 83C-120.88 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |