Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30L-516.65 - Hà Nội Xe Con -
24A-286.58 - Lào Cai Xe Con -
43A-886.26 - Đà Nẵng Xe Con -
15K-325.36 - Hải Phòng Xe Con -
30L-485.59 - Hà Nội Xe Con -
36K-125.35 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-135.56 - Thanh Hóa Xe Con -
19A-665.95 - Phú Thọ Xe Con -
36K-113.36 - Thanh Hóa Xe Con -
51L-533.15 - Hồ Chí Minh Xe Con -
60K-519.59 - Đồng Nai Xe Con -
47A-735.59 - Đắk Lắk Xe Con -
30L-382.58 - Hà Nội Xe Con -
30L-185.59 - Hà Nội Xe Con -
51L-588.29 - Hồ Chí Minh Xe Con -
24A-288.18 - Lào Cai Xe Con -
48A-235.77 - Đắk Nông Xe Con -
43A-886.28 - Đà Nẵng Xe Con -
19A-655.35 - Phú Thọ Xe Con -
30L-425.38 - Hà Nội Xe Con -
30L-518.85 - Hà Nội Xe Con -
30L-465.58 - Hà Nội Xe Con -
36K-132.59 - Thanh Hóa Xe Con -
22A-255.26 - Tuyên Quang Xe Con -
93A-483.66 - Bình Phước Xe Con -
30L-502.58 - Hà Nội Xe Con -
30L-466.26 - Hà Nội Xe Con -
30L-533.28 - Hà Nội Xe Con -
19A-655.83 - Phú Thọ Xe Con -
18A-455.65 - Nam Định Xe Con -