Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 86C-184.99 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 36C-439.88 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 90C-134.44 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 29D-568.93 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 65C-203.68 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 19C-221.79 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 11C-068.66 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 15C-437.77 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 72C-219.19 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 99D-017.79 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 29D-565.81 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 98C-309.39 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 49C-333.59 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 18C-145.66 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 51D-920.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-910.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-917.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-913.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-940.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-920.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-912.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61C-549.86 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 93C-176.86 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 18C-148.79 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 86C-185.66 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 36C-442.69 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 48C-093.33 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 20C-267.86 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 29D-567.56 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-565.11 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |