Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60C-666.64 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 84C-111.89 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 65C-200.39 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 98D-013.89 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 88C-261.99 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99C-268.66 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 51D-996.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-991.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-993.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 89C-328.86 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-328.99 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 35C-165.65 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36C-488.89 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51D-996.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-986.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-992.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 37C-533.38 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 89C-328.89 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 69C-099.85 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 69C-099.33 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 51D-999.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 35C-165.66 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 19C-238.39 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 51D-988.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62C-199.89 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 34A-855.28 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-838.85 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 19A-633.56 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 26A-219.65 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 51L-552.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |