Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 71C-117.99 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 28C-100.89 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 98C-315.89 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 99C-270.99 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 26C-134.86 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 20C-264.86 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 99C-264.79 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 60C-676.66 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 14C-386.79 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 37C-484.89 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 62C-186.66 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 19C-216.66 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 89C-300.66 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 84C-111.19 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 18C-145.99 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 90C-132.99 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 70C-186.99 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 35C-148.68 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 37C-485.55 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 60C-670.69 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 24C-142.69 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 76C-158.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 89C-307.66 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 36C-438.68 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 19C-215.89 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 17C-183.66 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 37C-481.39 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 73C-164.89 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 85C-077.89 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 74C-125.66 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |