Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 84C-111.12 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 15C-428.39 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 18C-145.79 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 79C-206.89 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 24C-143.89 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 34C-383.99 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-380.89 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 60C-675.39 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 29D-565.59 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 37C-485.66 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 99C-270.69 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 83C-120.00 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 92C-225.39 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 73C-163.88 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 77C-234.44 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 67C-165.39 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 86C-182.89 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 98C-311.99 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 29D-566.92 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 49C-326.68 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 67C-163.79 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 88C-259.89 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-265.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99C-269.79 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 29D-565.33 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 49C-332.69 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 65C-204.79 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 51D-921.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-924.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-913.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |