Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51D-936.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-923.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-920.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-926.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-938.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-932.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-917.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-922.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-941.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-929.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-929.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-925.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-932.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-913.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-941.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-931.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-922.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 77C-235.68 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 86C-183.79 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 60C-675.69 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 38C-200.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 85C-077.69 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 86C-182.66 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 61C-545.66 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-548.68 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-676.88 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 36C-441.69 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 43C-279.68 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 66C-158.58 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 65C-203.88 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |