Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29D-565.23 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 48C-094.68 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 64C-108.08 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 35C-152.69 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 95C-076.88 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 86C-187.89 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 81C-238.89 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 61C-548.66 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 12C-120.79 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 34C-382.69 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 70C-187.79 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 65C-201.68 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 65C-200.22 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 81C-237.77 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 34C-383.69 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15C-437.79 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 29D-565.61 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 65C-203.03 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 72C-217.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 98C-315.15 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 15C-435.66 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 98C-316.39 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 97C-036.36 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 26C-133.68 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 62D-010.68 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 17C-183.88 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 82C-074.99 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 72C-219.79 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 29D-569.18 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 70C-187.89 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |