Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60C-711.11 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 62C-194.11 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 89C-322.25 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 37C-504.33 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 49C-350.26 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-346.44 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 63C-207.28 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 37C-511.83 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 74C-131.18 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 49C-349.66 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 34C-398.22 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 60C-708.66 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 93C-183.38 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 77C-245.54 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 37C-510.95 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 74C-130.98 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 63C-208.15 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 66C-170.09 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 89C-308.79 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 38C-213.38 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 35C-160.33 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 98C-327.18 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 51D-960.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 12C-132.22 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 76C-165.39 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 37C-501.11 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 12C-133.31 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 75C-149.19 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75C-149.38 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 34C-390.56 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |