Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 48C-099.95 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 37C-508.22 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 97C-038.25 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 72C-223.65 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 20C-276.79 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 61C-571.68 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 26C-146.06 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 15C-451.51 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 99C-306.26 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 37C-512.12 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 63C-208.26 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 49C-347.77 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 26C-138.86 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 88C-275.58 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 71C-122.92 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 14C-400.29 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 28C-102.89 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 66C-165.88 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 20C-287.33 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 60C-699.11 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 88C-276.08 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 22C-100.69 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 62C-194.85 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 81C-254.38 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 15C-449.49 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 22C-101.68 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 47C-325.68 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 84C-116.88 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 49C-348.38 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 14C-400.89 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |