Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 62C-193.18 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 63C-204.38 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 64C-111.36 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 14C-406.22 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 24C-149.77 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 95C-080.83 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 66C-168.99 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 34C-396.15 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 82C-080.00 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 61C-555.86 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 47C-340.59 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 36C-457.85 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 47C-348.83 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 75C-150.16 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 92C-236.32 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 37C-503.18 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 93C-179.18 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 19C-237.16 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 90C-138.99 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 99C-305.96 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 77C-245.24 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 18C-154.66 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 76C-171.11 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 37C-511.15 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-506.55 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 66C-165.93 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 37C-505.85 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 63C-202.77 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 37C-494.89 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-512.69 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |