Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47C-328.66 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 71C-120.66 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 86C-191.77 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 62C-192.86 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 68C-164.88 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 89C-324.56 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 68C-165.16 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 38C-211.11 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 37C-502.88 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38C-211.25 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 89C-319.88 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 37C-505.77 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 47C-329.92 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 77C-246.11 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 65C-208.56 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 49C-346.26 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 81C-260.55 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47C-322.77 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 68C-162.62 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 61C-566.59 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 37C-502.02 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-503.39 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 74C-127.29 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 75C-148.99 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 85C-080.06 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 88C-280.18 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 28C-106.59 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 34C-397.26 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 23C-080.83 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 29D-575.56 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |