Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81C-260.83 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 69C-096.58 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 67C-173.44 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 81C-259.00 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 92C-236.15 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 66C-166.89 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 72C-226.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 60C-710.29 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 81C-243.66 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 60C-690.00 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 49C-345.06 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93C-182.77 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 99C-307.96 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 98C-326.38 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 86C-191.16 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 47C-348.86 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 18C-152.88 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 75C-148.89 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 98C-332.88 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 93C-183.00 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 49C-350.68 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 98C-326.69 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 61C-572.19 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 37C-506.39 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 47C-344.36 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 82D-004.39 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 63C-205.68 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 35C-161.44 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 75C-150.35 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 83C-125.58 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |