Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18C-157.33 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 38C-211.09 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 34C-395.16 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15C-462.33 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 48C-096.39 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49C-344.08 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 74C-131.25 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 37C-509.95 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 82C-077.68 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 37C-489.89 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 43C-291.08 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 47C-348.16 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 63C-203.09 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-207.29 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 34C-397.83 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 37C-510.16 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 12C-132.99 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 35C-158.66 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 88C-279.29 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 14C-401.79 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 18C-152.99 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 14C-401.35 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 79C-212.44 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 37C-508.79 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 66C-164.85 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 28C-103.77 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 49C-345.65 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 37C-504.16 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 48C-099.39 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 37C-506.36 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |