Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99C-307.83 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34C-397.19 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 77C-243.44 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 11C-071.99 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 74C-127.27 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 15C-455.44 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 43C-291.26 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 21C-096.59 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 37C-504.28 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 12C-128.82 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 38C-215.15 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 78C-741.86 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 77C-245.08 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 24C-149.44 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 62C-193.93 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 67C-169.39 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 86C-194.91 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 88C-279.38 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 71C-122.98 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 60C-714.06 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 89C-323.89 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 72C-226.55 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-223.00 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 27C-064.89 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 88C-278.06 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 28C-105.22 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 34C-387.89 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 72C-225.28 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 11C-071.77 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 14C-397.93 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |