Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 24C-148.79 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 89C-320.22 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 74C-127.72 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 43C-290.99 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 37C-513.95 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 14C-404.11 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 72C-226.25 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 20C-276.89 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 64C-111.24 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 21D-003.26 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 47C-341.79 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49C-350.65 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 64C-113.56 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 47C-335.86 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 92C-238.38 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 72C-222.09 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 36C-460.98 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 38C-212.55 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 49C-343.35 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 79C-209.38 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 83C-124.99 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 66C-165.66 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 14C-401.99 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 81C-260.18 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 37C-503.22 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 24C-149.69 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 14C-400.69 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 93C-182.79 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 89C-323.38 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 72C-223.38 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |