Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-456.26 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 20C-278.88 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 63C-205.19 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-204.08 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 93C-179.55 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 85C-079.89 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 75C-150.38 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 47C-340.33 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 83C-123.19 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 63C-204.99 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 89C-320.08 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 60C-710.55 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 74C-130.59 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 92C-238.28 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 78C-741.26 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 37C-507.07 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 49C-347.22 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 19C-233.39 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 17C-196.22 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 23C-081.85 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 75C-149.59 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 89C-324.00 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 11C-072.19 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 34C-392.35 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 20C-285.89 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 36C-455.79 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-504.19 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 36C-461.25 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 73C-170.79 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 78C-743.16 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |