Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61C-571.99 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 49C-347.25 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 35C-159.58 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 38C-214.58 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 68C-166.08 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 88C-275.98 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 47C-342.83 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49C-343.16 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 47C-343.29 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 78C-741.25 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 92C-238.58 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 70C-193.55 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 82C-084.88 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 34C-393.23 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 90C-139.18 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 66C-166.62 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 81C-257.55 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 37C-506.66 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 47C-340.95 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 72C-223.18 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 88C-275.06 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 60C-710.22 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 34C-397.69 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 14C-406.66 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 79C-212.26 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 23D-004.11 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 26C-143.22 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 24C-147.77 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 17C-199.29 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 37C-507.36 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |