Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 64C-111.48 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 60C-712.69 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 64C-112.95 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 15C-446.46 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 69D-001.99 | - | Cà Mau | Xe tải van | - |
| 63C-208.77 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 61C-566.33 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 63C-207.69 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 88C-274.58 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 95C-078.59 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 11C-071.59 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 72C-225.09 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 67C-173.58 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 82C-081.69 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 43C-291.69 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 48C-097.86 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 38C-208.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 77C-242.44 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 60C-701.89 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 84C-117.98 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 22C-099.79 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 29D-576.89 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 86C-195.33 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 38C-211.95 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 63C-203.16 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-208.35 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 72C-226.77 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 77C-244.29 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 48C-099.16 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 71C-122.85 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |