Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60C-711.18 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 47C-328.69 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 97C-037.39 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 61C-571.38 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 20C-286.96 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 69C-093.93 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 88C-279.93 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 72C-225.35 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-222.20 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-222.08 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 66C-167.26 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 61C-566.18 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 70C-197.77 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-303.00 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 38C-205.05 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 63C-206.96 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 72C-223.08 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 99C-305.11 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 98C-329.38 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 88C-276.67 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 15C-444.88 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 60C-710.95 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-710.26 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 99C-307.88 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 38C-211.59 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 88C-274.75 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 98C-333.58 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 60C-710.16 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 22C-101.59 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 15C-462.77 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |