Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60C-710.88 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 29D-575.68 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 66C-161.99 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 27C-064.38 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 47C-343.66 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 89C-311.11 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 77C-238.69 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 60C-711.39 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 27C-065.09 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 51D-956.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 48C-097.25 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 93C-181.00 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 61C-567.69 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-563.06 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 86D-002.66 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 89C-312.88 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 69C-095.95 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 22C-098.79 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 60C-713.06 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-711.33 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 71C-123.19 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 86C-192.09 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 61C-560.68 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 47C-345.09 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 77C-246.08 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 38C-213.11 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 99C-307.00 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34C-393.09 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 98C-324.44 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 60C-709.19 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |