Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 90C-139.58 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 20C-286.98 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 88C-278.98 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 69C-094.06 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 27C-065.36 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 89C-322.39 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 37C-513.19 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 23C-079.98 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 98C-333.24 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 86C-191.69 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 48C-101.02 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 47C-340.85 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 97C-038.29 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 67C-172.73 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 60C-711.35 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 61C-565.22 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 47C-344.29 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 89C-312.12 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 68C-165.18 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 60C-700.66 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 47C-344.00 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 93C-183.15 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 20C-286.39 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 47C-339.55 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 23C-081.95 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 47C-337.26 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 27C-064.68 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 77C-245.45 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 47C-344.79 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 89C-321.77 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |