Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18C-155.95 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 60C-704.09 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 48C-097.18 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 76C-171.71 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 37C-510.44 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 76C-170.77 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 14C-398.85 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-404.65 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 20C-284.56 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12C-132.29 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 62C-194.08 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 78C-741.77 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 92C-237.22 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 83D-004.59 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 92C-236.06 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 19C-235.69 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 85C-078.88 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 14C-401.36 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 66C-168.55 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 26C-146.18 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 34C-394.33 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15C-457.89 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 66C-165.33 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 63C-208.06 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 20C-280.26 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 71C-122.66 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 35C-161.96 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 70C-196.09 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 47C-343.59 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 37C-504.09 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |