Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37C-513.89 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 63C-205.86 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 75C-149.55 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 74C-128.11 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 14C-402.02 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 20C-271.11 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 78C-743.96 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 19C-233.59 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 17C-200.66 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 14C-405.55 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 19C-235.89 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 14C-404.26 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14D-025.55 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 20C-278.89 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 36C-458.19 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 85C-080.18 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 73C-172.77 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 36C-457.09 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 92C-238.77 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 20C-283.18 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 78C-743.22 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 76C-162.22 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 35C-160.56 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 14C-405.29 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-402.20 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 63C-209.35 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 27C-062.86 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 83C-123.99 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 14C-400.83 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 20C-284.77 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |